TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

summer-solstice

US/ˈsə.mɜː.ˈsɑːl.stəs/ giọng máy của trình duyệt

summer-solstice nghĩa là hạ chí.

Nghĩa của summer-solstice

Danh từ

  1. Hạ chí.

Dạng từ của summer-solstice

Số nhiềusummer solstices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với summer-solstice

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

summer-solstice nghĩa là gì?

summer-solstice (danh từ) nghĩa là hạ chí.

summer-solstice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của summer-solstice: giọng Mỹ (US) /ˈsə.mɜː.ˈsɑːl.stəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.