summerly
giọng máy của trình duyệt
summerly nghĩa là mùa hè.
Nghĩa của summerly
Tính từ
- Thuộc Mùa hè; như mùa hè.
Dạng từ của summerly
| So sánh hơn | more summerly |
| So sánh nhất | most summerly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với summerly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
summerly nghĩa là gì?
summerly (tính từ) nghĩa là mùa hè.