sunken
UK/ˈsʌŋkən/
US/ˈsʌŋkən/
giọng máy của trình duyệt
sunken nghĩa là bị chìm, trũng, hóp.
Nghĩa của sunken
Tính từ
- Bị chìm.
- a sunken shipchiếc tàu bị chìm
- Trũng, hóp, hõm.
- a sunken gradenvườn trũng
- sunken cheeksmá hóp
- sunken eyesmắt trũng xuống, mắt sâu
Câu hỏi thường gặp
sunken nghĩa là gì?
sunken (tính từ) nghĩa là bị chìm, trũng, hóp.
sunken phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sunken: giọng Anh (UK) /ˈsʌŋkən/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌŋkən/.