sunk
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sʌŋk/
US/sʌŋk/
giọng máy của trình duyệt
sunk nghĩa là thùng rửa bát, chậu rửa bát, vũng lầy, ổ.
Nghĩa của sunk
Danh từ
- Thùng rửa bát, chậu rửa bát.
- Thường (nghĩa bóng)) vũng nước bẩn, vũng lầy; ổ.
- a sink of vicesmột ổ truỵ lạc
- Đầm lầy.
- Khe kéo phông (trên sân khấu).
Nội động từ
- Chìm.
- ship sinkstàu chìm
- Hạ thấp, xuống thấp, cụt, mất dần, lắng xuống, lún xuống.
- voice sinksgiọng hạ thấp
- river sinksnước sông xuống
- prices sinkgiá sụt xuống
- the sun is sinkingmặt trời đang lặn
- to sink in someone's estimationmất uy tín đối với ai
- cart sinks into mudxe bò lún xuống bùn
- Hõm vào, hoắm vào (má...).
- his eyes have sunk inmắt anh ta hõm vào
- Xuyên vào, ăn sâu vào, ngập sâu vào; thấm vào.
- bayonet sinks in to the hiltlưỡi lê ngập sâu vào đến tận cán
- impression sinks into mindấn tượng thấm sâu vào óc
- dye sinks inthuốc nhuộm ăn vào
- Nghĩa bóng Chìm, chìm đắm.
- to sink into degradationchìm sâu vào sự đê hèn
Ngoại động từ
- Làm chìm, đánh đắm.
- to sink a shipđánh chìm tàu
- Hạ xuống, làm thấp xuống.
- drought sinks streamhạn hán làm mực nước suối thấp xuống
- Để ngả xuống, để rủ xuống.
- Đào, khoan, khắc.
- to sink a wellđào giếng
- to sink a diekhắc con súc sắc
- Giấu.
- to sink one's namegiấu tên tuổi
- to sink a factgiấu một sự việc
Cụm từ, thành ngữ với sunk
- to sink oneself; to sink one's own interests — Quên mình.
- to sink one's knees — Quỳ sụp xuống.
- to sink money — Đầu tư vốn vào một việc kinh doanh mà khó rút ra; mất vốn bị mắc kẹt trong một việc kinh doanh.
- to sink or swim — Một mất một còn.
- his heart sank at the sad news — Được tin buồn lòng anh ta se lại.
Câu hỏi thường gặp
sunk nghĩa là gì?
sunk (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là thùng rửa bát, chậu rửa bát, vũng lầy, ổ.
sunk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sunk: giọng Anh (UK) /sʌŋk/, giọng Mỹ (US) /sʌŋk/.