TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sunnah

giọng máy của trình duyệt

sunnah nghĩa là luật xuna.

Nghĩa của sunnah

Danh từ

  1. Luật xuna (luật cổ truyền của các nước Hồi giáo).

Dạng từ của sunnah

Số nhiềusunnahs

Câu hỏi thường gặp

sunnah nghĩa là gì?

sunnah (danh từ) nghĩa là luật xuna.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.