superably
giọng máy của trình duyệt
superably nghĩa là Xem superable.
Nghĩa của superably
Phó từ
- Xem superable
Câu hỏi thường gặp
superably nghĩa là gì?
superably (phó từ) nghĩa là Xem superable.
superably nghĩa là Xem superable.
superably (phó từ) nghĩa là Xem superable.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.