TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supercalender

US/ˈsuː.pɜː.ˌkæ.lən.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

supercalender nghĩa là trục cán láng, trục cán bóng, cán bằng trục cán.

Nghĩa của supercalender

Danh từ

  1. Trục cán láng (làm giấy); trục cán bóng.

Ngoại động từ

  1. Cán (giấy) bằng trục cán.

Dạng từ của supercalender

Số nhiềusupercalenders
Ngôi thứ ba số ítsupercalenders
Hiện tại phân từ (-ing)supercalendering
Quá khứ phân từsupercalendered
Quá khứsupercalendered

Câu hỏi thường gặp

supercalender nghĩa là gì?

supercalender (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trục cán láng, trục cán bóng, cán bằng trục cán.

supercalender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supercalender: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.pɜː.ˌkæ.lən.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.