superb
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/suːˈpɜːb/
US/suˈpɝb/
giọng máy của trình duyệt
superb nghĩa là nguy nga, tráng lệ, cao cả.
Nghĩa của superb
Tính từ
- Nguy nga, tráng lệ, oai hùng, hùng vĩ.
- a superb viewmột cảnh hùng vĩ
- superb voicegiọng oai vệ
- Cao cả.
- superb couragesự dũng cảm cao cả
- Tuyệt vời, rất cao.
- superb techniquekỹ thuật rất cao
Dạng từ của superb
| So sánh hơn | superber |
| So sánh nhất | superbest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superb
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
superb nghĩa là gì?
superb (tính từ) nghĩa là nguy nga, tráng lệ, cao cả.
superb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superb: giọng Anh (UK) /suːˈpɜːb/, giọng Mỹ (US) /suˈpɝb/.