TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superb

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/suːˈpɜːb/ US/suˈpɝb/ giọng máy của trình duyệt

superb nghĩa là nguy nga, tráng lệ, cao cả.

Nghĩa của superb

Tính từ

  1. Nguy nga, tráng lệ, oai hùng, hùng vĩ.
    • a superb viewmột cảnh hùng vĩ
    • superb voicegiọng oai vệ
  2. Cao cả.
    • superb couragesự dũng cảm cao cả
  3. Tuyệt vời, rất cao.
    • superb techniquekỹ thuật rất cao

Dạng từ của superb

So sánh hơnsuperber
So sánh nhấtsuperbest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superb

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

superb nghĩa là gì?

superb (tính từ) nghĩa là nguy nga, tráng lệ, cao cả.

superb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superb: giọng Anh (UK) /suːˈpɜːb/, giọng Mỹ (US) /suˈpɝb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.