supercomplex
giọng máy của trình duyệt
supercomplex nghĩa là siêu phức hình.
Nghĩa của supercomplex
Tính từ
- Tô pô Siêu phức hình.
Dạng từ của supercomplex
| Số nhiều | supercomplexes |
| So sánh hơn | more supercomplex |
| So sánh nhất | most supercomplex |
Câu hỏi thường gặp
supercomplex nghĩa là gì?
supercomplex (tính từ) nghĩa là siêu phức hình.