TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supercomplex

giọng máy của trình duyệt

supercomplex nghĩa là siêu phức hình.

Nghĩa của supercomplex

Tính từ

  1. Tô pô Siêu phức hình.

Dạng từ của supercomplex

Số nhiềusupercomplexes
So sánh hơnmore supercomplex
So sánh nhấtmost supercomplex

Câu hỏi thường gặp

supercomplex nghĩa là gì?

supercomplex (tính từ) nghĩa là siêu phức hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.