TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superconducting

US/ˌsuː.pɜː.kən.ˈdək.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

superconducting nghĩa là siêu dẫn.

Nghĩa của superconducting

Tính từ

  1. Siêu dẫn.

Câu hỏi thường gặp

superconducting nghĩa là gì?

superconducting (tính từ) nghĩa là siêu dẫn.

superconducting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superconducting: giọng Mỹ (US) /ˌsuː.pɜː.kən.ˈdək.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.