TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supercomputer

giọng máy của trình duyệt

supercomputer nghĩa là siêu máy tính.

Nghĩa của supercomputer

Danh từ

  1. Siêu máy tính.

Dạng từ của supercomputer

Số nhiềusupercomputers

Câu hỏi thường gặp

supercomputer nghĩa là gì?

supercomputer (danh từ) nghĩa là siêu máy tính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.