TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superconcentration

giọng máy của trình duyệt

superconcentration nghĩa là Sự tập trung quá sức.

Nghĩa của superconcentration

Danh từ

  1. Sự tập trung quá sức.

Dạng từ của superconcentration

Số nhiềusuperconcentrations

Câu hỏi thường gặp

superconcentration nghĩa là gì?

superconcentration (danh từ) nghĩa là Sự tập trung quá sức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.