TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supererogation

UK/ˌs(j)uːpəɹɛɹəˈɡeɪʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

supererogation nghĩa là Sự làm quá bổn phận mình.

Nghĩa của supererogation

Danh từ

  1. Sự làm quá bổn phận mình.

Dạng từ của supererogation

Số nhiềusupererogations

Họ từ của supererogation

Câu hỏi thường gặp

supererogation nghĩa là gì?

supererogation (danh từ) nghĩa là Sự làm quá bổn phận mình.

supererogation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supererogation: giọng Anh (UK) /ˌs(j)uːpəɹɛɹəˈɡeɪʃ(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.