TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superfetation

UK/suːpəfəˈteɪʃən/ US/suːpəfəˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

superfetation nghĩa là Bội thụ tinh khác kỳ.

Nghĩa của superfetation

Danh từ

  1. Bội thụ tinh khác kỳ.

Dạng từ của superfetation

Số nhiềusuperfetations

Câu hỏi thường gặp

superfetation nghĩa là gì?

superfetation (danh từ) nghĩa là Bội thụ tinh khác kỳ.

superfetation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superfetation: giọng Anh (UK) /suːpəfəˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /suːpəfəˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.