TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superfortress

giọng máy của trình duyệt

superfortress nghĩa là pháo đài bay.

Nghĩa của superfortress

Danh từ

  1. Quân sự (hàng không) pháo đài bay.

Dạng từ của superfortress

Số nhiềusuperfortresses

Câu hỏi thường gặp

superfortress nghĩa là gì?

superfortress (danh từ) nghĩa là pháo đài bay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.