TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supergene

US/ˈsuː.pɜː.ˌdʒin/ giọng máy của trình duyệt

supergene nghĩa là gen trội.

Nghĩa của supergene

Danh từ

  1. Sinh học Gen trội.

Dạng từ của supergene

Số nhiềusupergenes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supergene

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

supergene nghĩa là gì?

supergene (danh từ) nghĩa là gen trội.

supergene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supergene: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.pɜː.ˌdʒin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.