TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superinfect

giọng máy của trình duyệt

superinfect nghĩa là Làm nhiễm độc lần thứ hai (bằng cùng một thứ (vật lý) sinh).

Nghĩa của superinfect

Ngoại động từ

  1. Làm nhiễm độc lần thứ hai (bằng cùng một thứ (vật lý) sinh).

Dạng từ của superinfect

Ngôi thứ ba số ítsuperinfects
Hiện tại phân từ (-ing)superinfecting
Quá khứ phân từsuperinfected
Quá khứsuperinfected

Câu hỏi thường gặp

superinfect nghĩa là gì?

superinfect (ngoại động từ) nghĩa là Làm nhiễm độc lần thứ hai (bằng cùng một thứ (vật lý) sinh).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.