TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supernaculum

UK/ˌs(j)uː.pəˈnæ.kjə.ləm/ giọng máy của trình duyệt

supernaculum nghĩa là uống cạn chén, rượu ngon.

Nghĩa của supernaculum

Phó từ

  1. obsolete Uống cạn chén.

Danh từ

  1. obsolete Rượu ngon.

Câu hỏi thường gặp

supernaculum nghĩa là gì?

supernaculum (phó từ, danh từ) nghĩa là uống cạn chén, rượu ngon.

supernaculum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supernaculum: giọng Anh (UK) /ˌs(j)uː.pəˈnæ.kjə.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.