TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supernally

US/sʊ.ˈpɜː.nᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

supernally nghĩa là Xem supernal.

Nghĩa của supernally

Phó từ

  1. Xem supernal

Dạng từ của supernally

So sánh hơnmore supernally
So sánh nhấtmost supernally

Câu hỏi thường gặp

supernally nghĩa là gì?

supernally (phó từ) nghĩa là Xem supernal.

supernally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supernally: giọng Mỹ (US) /sʊ.ˈpɜː.nᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.