TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supernationalism

giọng máy của trình duyệt

supernationalism nghĩa là Chủ nghĩa siêu dân tộc.

Nghĩa của supernationalism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa siêu dân tộc.

Dạng từ của supernationalism

Số nhiềusupernationalisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supernationalism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

supernationalism nghĩa là gì?

supernationalism (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa siêu dân tộc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.