TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superordinate

giọng máy của trình duyệt

superordinate nghĩa là Có nghĩa những cái gì nổi trội hơn những thứ khác.

Nghĩa của superordinate

Danh từ

  1. Có nghĩa những cái gì nổi trội hơn những thứ khác

Dạng từ của superordinate

So sánh hơnmore superordinate
So sánh nhấtmost superordinate
Số nhiềusuperordinates
Ngôi thứ ba số ítsuperordinates
Hiện tại phân từ (-ing)superordinating
Quá khứ phân từsuperordinated
Quá khứsuperordinated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superordinate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

superordinate nghĩa là gì?

superordinate (danh từ) nghĩa là Có nghĩa những cái gì nổi trội hơn những thứ khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.