superordinate
giọng máy của trình duyệt
superordinate nghĩa là Có nghĩa những cái gì nổi trội hơn những thứ khác.
Nghĩa của superordinate
Danh từ
- Có nghĩa những cái gì nổi trội hơn những thứ khác
Dạng từ của superordinate
| So sánh hơn | more superordinate |
| So sánh nhất | most superordinate |
| Số nhiều | superordinates |
| Ngôi thứ ba số ít | superordinates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | superordinating |
| Quá khứ phân từ | superordinated |
| Quá khứ | superordinated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superordinate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
superordinate nghĩa là gì?
superordinate (danh từ) nghĩa là Có nghĩa những cái gì nổi trội hơn những thứ khác.