superorganic
giọng máy của trình duyệt
superorganic nghĩa là siêu hữu cơ.
Nghĩa của superorganic
Tính từ
- Siêu hữu cơ.
Dạng từ của superorganic
| So sánh hơn | more superorganic |
| So sánh nhất | most superorganic |
Câu hỏi thường gặp
superorganic nghĩa là gì?
superorganic (tính từ) nghĩa là siêu hữu cơ.