TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superorganic

giọng máy của trình duyệt

superorganic nghĩa là siêu hữu cơ.

Nghĩa của superorganic

Tính từ

  1. Siêu hữu cơ.

Dạng từ của superorganic

So sánh hơnmore superorganic
So sánh nhấtmost superorganic

Câu hỏi thường gặp

superorganic nghĩa là gì?

superorganic (tính từ) nghĩa là siêu hữu cơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.