superosculating
giọng máy của trình duyệt
superosculating nghĩa là siêu mật tiếp.
Nghĩa của superosculating
Tính từ
- Siêu mật tiếp.
Câu hỏi thường gặp
superosculating nghĩa là gì?
superosculating (tính từ) nghĩa là siêu mật tiếp.
superosculating nghĩa là siêu mật tiếp.
superosculating (tính từ) nghĩa là siêu mật tiếp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.