TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superstore

US/ˈsuː.pɜː.ˌstɔr/ giọng máy của trình duyệt

superstore nghĩa là cửa hàng lớn.

Nghĩa của superstore

Danh từ

  1. Cửa hàng lớn.

Dạng từ của superstore

Số nhiềusuperstores

Họ từ của superstore

Câu hỏi thường gặp

superstore nghĩa là gì?

superstore (danh từ) nghĩa là cửa hàng lớn.

superstore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superstore: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.pɜː.ˌstɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.