superstruct
UK/ˌsuːpə(ɹ)ˈstɹʌkt/
US/ˌsuːpə(ɹ)ˈstɹʌkt/
giọng máy của trình duyệt
superstruct nghĩa là xây dựng ở trên.
Nghĩa của superstruct
Ngoại động từ
- Xây dựng ở trên.
Dạng từ của superstruct
| Ngôi thứ ba số ít | superstructs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | superstructing |
| Quá khứ phân từ | superstructed |
| Quá khứ | superstructed |
Câu hỏi thường gặp
superstruct nghĩa là gì?
superstruct (ngoại động từ) nghĩa là xây dựng ở trên.
superstruct phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superstruct: giọng Anh (UK) /ˌsuːpə(ɹ)ˈstɹʌkt/, giọng Mỹ (US) /ˌsuːpə(ɹ)ˈstɹʌkt/.