suppletive
UK/səˈpliː.tɪv/
US/səˈpliː.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
suppletive nghĩa là bổ sung, bổ khuyết.
Nghĩa của suppletive
Tính từ
- Bổ sung; bổ khuyết; phụ lục.
Dạng từ của suppletive
| So sánh hơn | more suppletive |
| So sánh nhất | most suppletive |
| Số nhiều | suppletives |
Câu hỏi thường gặp
suppletive nghĩa là gì?
suppletive (tính từ) nghĩa là bổ sung, bổ khuyết.
suppletive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suppletive: giọng Anh (UK) /səˈpliː.tɪv/, giọng Mỹ (US) /səˈpliː.tɪv/.