suppliance
US/ˈsə.pli.ənts/
giọng máy của trình duyệt
suppliance nghĩa là sự cầu khẩn, van nài, lời cầu khẩn.
Nghĩa của suppliance
Danh từ
- Sự cầu khẩn; van nài; cầu xin.
- Lời cầu khẩn; van nài; cầu xin.
Dạng từ của suppliance
| Số nhiều | suppliances |
Câu hỏi thường gặp
suppliance nghĩa là gì?
suppliance (danh từ) nghĩa là sự cầu khẩn, van nài, lời cầu khẩn.
suppliance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suppliance: giọng Mỹ (US) /ˈsə.pli.ənts/.