TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suppository

UK/səˈpɒzɪtəɹi/ US/səˈpɑzɪˌtɔɹi/ giọng máy của trình duyệt

suppository nghĩa là thuốc đạn.

Nghĩa của suppository

Danh từ

  1. Y học Thuốc đạn (nhét vào hậu môn, âm đạo...).

Dạng từ của suppository

Số nhiềusuppositories

Câu hỏi thường gặp

suppository nghĩa là gì?

suppository (danh từ) nghĩa là thuốc đạn.

suppository phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppository: giọng Anh (UK) /səˈpɒzɪtəɹi/, giọng Mỹ (US) /səˈpɑzɪˌtɔɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.