TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suppress

UK/səˈpɹɛs/ US/səˈpɹɛs/ giọng máy của trình duyệt

suppress nghĩa là chặn, triệt, đàn áp.

Nghĩa của suppress

Ngoại động từ

  1. Chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn).
  2. Đàn áp.
    • to suppress a rebellionđàn áp một cuộc nổi loạn
  3. Bỏ, cấm, cấm hoạt động.
    • to suppress a fascist associationcấm một tổ chức phát xít
  4. Nín, nén, cầm lại.
    • to suppress a laughnín cười
  5. Giữ kín; lấp liếm, ỉm đi.
    • to suppress evidencegiữ kín chứng cớ; lấp liếm chứng cớ
    • to suppress a bookỉm một quyển sách đi (không có phát hành); thu hồi một cuốn sách

Dạng từ của suppress

Ngôi thứ ba số ítsuppresses
Hiện tại phân từ (-ing)suppressing
Quá khứ phân từsuppressed
Quá khứsuppressed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suppress

Đồng nghĩa

Họ từ của suppress

Cụm từ, thành ngữ với suppress

  • to suppress one's conscience — Làm im tiếng nói của lương tâm.

Câu hỏi thường gặp

suppress nghĩa là gì?

suppress (ngoại động từ) nghĩa là chặn, triệt, đàn áp.

suppress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppress: giọng Anh (UK) /səˈpɹɛs/, giọng Mỹ (US) /səˈpɹɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.