supraclavicular
UK/ˌs(j)uː.pɹə.kləˈvɪk.jʊl.ə/
US/ˌsu.pɹə.klæˈvɪk.jəl.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
supraclavicular nghĩa là trên xương đòn.
Nghĩa của supraclavicular
Tính từ
- Giải phẫu Trên xương đòn.
Câu hỏi thường gặp
supraclavicular nghĩa là gì?
supraclavicular (tính từ) nghĩa là trên xương đòn.
supraclavicular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supraclavicular: giọng Anh (UK) /ˌs(j)uː.pɹə.kləˈvɪk.jʊl.ə/, giọng Mỹ (US) /ˌsu.pɹə.klæˈvɪk.jəl.ɚ/.