TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suprarenal

giọng máy của trình duyệt

suprarenal nghĩa là trên thận, thượng thận.

Nghĩa của suprarenal

Tính từ

  1. Giải phẫu Trên thận.

Dạng từ của suprarenal

Số nhiềusuprarenals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suprarenal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

suprarenal nghĩa là gì?

suprarenal (tính từ) nghĩa là trên thận, thượng thận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.