adrenal
UK/æˈdɹiːnəl/
giọng máy của trình duyệt
adrenal nghĩa là trên thận, thượng thận, tuyến trên thận, tuyến thượng thận.
Nghĩa của adrenal
Tính từ
- Giải phẫu Trên thận, thượng thận.
Danh từ
- Giải phẫu Tuyến trên thận, tuyến thượng thận.
Dạng từ của adrenal
| So sánh hơn | more adrenal |
| So sánh nhất | most adrenal |
| Số nhiều | adrenals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adrenal
Đồng nghĩa
Họ từ của adrenal
Cụm từ, thành ngữ với adrenal
- adrenal gland — Tuyến thượng thận.
Câu hỏi thường gặp
adrenal nghĩa là gì?
adrenal (tính từ, danh từ) nghĩa là trên thận, thượng thận, tuyến trên thận, tuyến thượng thận.
adrenal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adrenal: giọng Anh (UK) /æˈdɹiːnəl/.