TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adrenal

UK/æˈdɹiːnəl/ giọng máy của trình duyệt

adrenal nghĩa là trên thận, thượng thận, tuyến trên thận, tuyến thượng thận.

Nghĩa của adrenal

Tính từ

  1. Giải phẫu Trên thận, thượng thận.

Danh từ

  1. Giải phẫu Tuyến trên thận, tuyến thượng thận.

Dạng từ của adrenal

So sánh hơnmore adrenal
So sánh nhấtmost adrenal
Số nhiềuadrenals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adrenal

Đồng nghĩa

Họ từ của adrenal

Cụm từ, thành ngữ với adrenal

  • adrenal gland — Tuyến thượng thận.

Câu hỏi thường gặp

adrenal nghĩa là gì?

adrenal (tính từ, danh từ) nghĩa là trên thận, thượng thận, tuyến trên thận, tuyến thượng thận.

adrenal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adrenal: giọng Anh (UK) /æˈdɹiːnəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.