TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Supuṣpacandra

giọng máy của trình duyệt

Supuṣpacandra nghĩa là Diệu Hoa Nguyệt.

Nghĩa của Supuṣpacandra

Danh từ riêng

  1. Diệu Hoa Nguyệt.

Câu hỏi thường gặp

Supuṣpacandra nghĩa là gì?

Supuṣpacandra (danh từ riêng) nghĩa là Diệu Hoa Nguyệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.