TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surf-boat

US/ˈsɜːf.ˈboʊt/ giọng máy của trình duyệt

surf-boat nghĩa là thuyền lướt sóng.

Nghĩa của surf-boat

Danh từ

  1. Thuyền lướt sóng (loại thuyền nhẹ).

Dạng từ của surf-boat

Số nhiềusurf boats

Câu hỏi thường gặp

surf-boat nghĩa là gì?

surf-boat (danh từ) nghĩa là thuyền lướt sóng.

surf-boat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surf-boat: giọng Mỹ (US) /ˈsɜːf.ˈboʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.