TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surf-scoter

US/ˈsɜːf.ˈskoʊ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

surf-scoter nghĩa là vịt biển khoang cổ.

Nghĩa của surf-scoter

Danh từ

  1. Động vật học Vịt biển khoang cổ.

Dạng từ của surf-scoter

Số nhiềusurf scoters

Câu hỏi thường gặp

surf-scoter nghĩa là gì?

surf-scoter (danh từ) nghĩa là vịt biển khoang cổ.

surf-scoter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surf-scoter: giọng Mỹ (US) /ˈsɜːf.ˈskoʊ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.