TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surface

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɜː.fɪs/ US/ˈsɝ.fɪs/ giọng máy của trình duyệt

surface nghĩa là mặt, mặt ngoài bề mặt, bề ngoài, trang trí mặt ngoài.

Nghĩa của surface

Danh từ

  1. Mặt, mặt ngoài bề mặt.
    • a cube has six surfaceshình lập phương có sáu mặt
    • his politeness is only on (of) the surfacesự lễ phép của nó chỉ là ngoài mặt
  2. định ngữ Bề ngoài.
    • surface impressionsnhững ấn tượng bề ngoài
  3. định ngữ Ở mặt biển.
    • surface crafttàu mặt biển (đối lại với tàu ngầm)
    • surface mailthư gửi đường biển
  4. toán học Mặt.
    • plane surfacemặt phẳng
    • surface of contactmặt tiếp xúc

Ngoại động từ

  1. Trang trí mặt ngoài.
  2. Cho nổi lên mặt nước (tàu ngầm).

Nội động từ

  1. Nổi lên mặt nước (tàu ngầm).

Dạng từ của surface

Số nhiềusurfaces
Ngôi thứ ba số ítsurfaces
Hiện tại phân từ (-ing)surfacing
Quá khứ phân từsurfaced
Quá khứsurfaced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surface

Đồng nghĩa

Họ từ của surface

Cụm từ, thành ngữ với surface

  • surface area — Diện tích bề mặt.

Câu ví dụ với surface

  • About 9.4% of the surface of the earth is covered in forest. Khoảng 9,4% bề mặt trái đất bị băng tuyết bao phủ.
  • The surface of a balloon is not an Euclidean space, and therefore does not follow the rules of Euclidean geometry. Bề mặt của khí cầu không phải là một không gian Euclide, và do đó không thể tuân theo các quy tắc của hình học Euclide.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

surface nghĩa là gì?

surface (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mặt, mặt ngoài bề mặt, bề ngoài, trang trí mặt ngoài.

surface phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surface: giọng Anh (UK) /ˈsɜː.fɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝ.fɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.