TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surfactant

UK/səɹˈfæktənt/ US/səɹˈfæktənt/ giọng máy của trình duyệt

surfactant nghĩa là chất hoạt động bề mặt.

Nghĩa của surfactant

Tính từ

  1. Có hoạt tính bề mặt.

Danh từ

  1. Chất có hoạt tính bề mặt.

Dạng từ của surfactant

Số nhiềusurfactants

Câu hỏi thường gặp

surfactant nghĩa là gì?

surfactant (tính từ, danh từ) nghĩa là chất hoạt động bề mặt.

surfactant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surfactant: giọng Anh (UK) /səɹˈfæktənt/, giọng Mỹ (US) /səɹˈfæktənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.