surfactant
UK/səɹˈfæktənt/
US/səɹˈfæktənt/
giọng máy của trình duyệt
surfactant nghĩa là chất hoạt động bề mặt.
Nghĩa của surfactant
Tính từ
- Có hoạt tính bề mặt.
Danh từ
- Chất có hoạt tính bề mặt.
Dạng từ của surfactant
| Số nhiều | surfactants |
Câu hỏi thường gặp
surfactant nghĩa là gì?
surfactant (tính từ, danh từ) nghĩa là chất hoạt động bề mặt.
surfactant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surfactant: giọng Anh (UK) /səɹˈfæktənt/, giọng Mỹ (US) /səɹˈfæktənt/.