surfacing
US/ˈsɜː.fsiɳ/
giọng máy của trình duyệt
surfacing nghĩa là sự tạo lớp mặt, gia công mặt phẳng.
Nghĩa của surfacing
Danh từ
- Sự đẽo gọt (sửa sang) bề mặt.
- Sự tạo lớp mặt; gia công mặt phẳng.
- hard surfacingsự tạo bề mặt cứng
Dạng từ của surfacing
| Số nhiều | surfacings |
Câu hỏi thường gặp
surfacing nghĩa là gì?
surfacing (danh từ) nghĩa là sự tạo lớp mặt, gia công mặt phẳng.
surfacing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surfacing: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.fsiɳ/.