surfy
giọng máy của trình duyệt
surfy nghĩa là có nhiều bọt.
Nghĩa của surfy
Tính từ
- Có nhiều bọt (sóng).
Dạng từ của surfy
| So sánh hơn | surfier |
| So sánh nhất | surfiest |
Câu hỏi thường gặp
surfy nghĩa là gì?
surfy (tính từ) nghĩa là có nhiều bọt.