TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surge

UK/sɜːd͡ʒ/ US/sɝd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

surge nghĩa là sóng, sóng cồn, sự dấy lên, sự dâng lên.

Nghĩa của surge

Danh từ

  1. Sóng, sóng cồn.
  2. Sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên.

Nội động từ

  1. Dấy lên, dâng lên (phong trào...).
  2. Hàng hải Lơi ra (thừng...).
  3. Quay tại chỗ (bánh xe).

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Làm lơi ra (dây thừng).

Dạng từ của surge

Số nhiềusurges
Ngôi thứ ba số ítsurges
Hiện tại phân từ (-ing)surging
Quá khứ phân từsurged
Quá khứsurged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surge

Đồng nghĩa

Họ từ của surge

Cụm từ, thành ngữ với surge

  • to surge forward — Lao tới.

Câu hỏi thường gặp

surge nghĩa là gì?

surge (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sóng, sóng cồn, sự dấy lên, sự dâng lên.

surge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surge: giọng Anh (UK) /sɜːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /sɝd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.