surge
UK/sɜːd͡ʒ/
US/sɝd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
surge nghĩa là sóng, sóng cồn, sự dấy lên, sự dâng lên.
Nghĩa của surge
Danh từ
- Sóng, sóng cồn.
- Sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên.
Nội động từ
- Dấy lên, dâng lên (phong trào...).
- Hàng hải Lơi ra (thừng...).
- Quay tại chỗ (bánh xe).
Ngoại động từ
- Hàng hải Làm lơi ra (dây thừng).
Dạng từ của surge
| Số nhiều | surges |
| Ngôi thứ ba số ít | surges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | surging |
| Quá khứ phân từ | surged |
| Quá khứ | surged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surge
Đồng nghĩa
Họ từ của surge
Cụm từ, thành ngữ với surge
- to surge forward — Lao tới.
Câu hỏi thường gặp
surge nghĩa là gì?
surge (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sóng, sóng cồn, sự dấy lên, sự dâng lên.
surge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surge: giọng Anh (UK) /sɜːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /sɝd͡ʒ/.