surlity
giọng máy của trình duyệt
surlity nghĩa là Xem surly.
Nghĩa của surlity
Phó từ
- Xem surly
Câu hỏi thường gặp
surlity nghĩa là gì?
surlity (phó từ) nghĩa là Xem surly.
surlity nghĩa là Xem surly.
surlity (phó từ) nghĩa là Xem surly.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.