surloin
giọng máy của trình duyệt
surloin nghĩa là (như) sirloin.
Nghĩa của surloin
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (như) sirloin.
Câu hỏi thường gặp
surloin nghĩa là gì?
surloin (danh từ) nghĩa là (như) sirloin.
surloin nghĩa là (như) sirloin.
surloin (danh từ) nghĩa là (như) sirloin.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.