TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surplice

UK/ˈsɜːplɪs/ US/ˈsɝplɪs/ giọng máy của trình duyệt

surplice nghĩa là áo tế, áo thụng.

Nghĩa của surplice

Danh từ

  1. Áo tế, áo thụng.

Dạng từ của surplice

Số nhiềusurplices

Câu hỏi thường gặp

surplice nghĩa là gì?

surplice (danh từ) nghĩa là áo tế, áo thụng.

surplice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surplice: giọng Anh (UK) /ˈsɜːplɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝplɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.