surplice
UK/ˈsɜːplɪs/
US/ˈsɝplɪs/
giọng máy của trình duyệt
surplice nghĩa là áo tế, áo thụng.
Nghĩa của surplice
Danh từ
- Áo tế, áo thụng.
Dạng từ của surplice
| Số nhiều | surplices |
Câu hỏi thường gặp
surplice nghĩa là gì?
surplice (danh từ) nghĩa là áo tế, áo thụng.
surplice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surplice: giọng Anh (UK) /ˈsɜːplɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈsɝplɪs/.