TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surrealism

UK/səˈɹiː(.ə)l.ɪz.əm/ giọng máy của trình duyệt

surrealism nghĩa là chủ nghĩa siêu thực, nghệ thuật siêu thực.

Nghĩa của surrealism

Danh từ

  1. Nghệ thuật Chủ nghĩa siêu hiện thực.

Dạng từ của surrealism

Số nhiềusurrealisms

Họ từ của surrealism

Câu hỏi thường gặp

surrealism nghĩa là gì?

surrealism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa siêu thực, nghệ thuật siêu thực.

surrealism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surrealism: giọng Anh (UK) /səˈɹiː(.ə)l.ɪz.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.