TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surrebut

giọng máy của trình duyệt

surrebut nghĩa là đập lại.

Nghĩa của surrebut

Nội động từ

  1. Pháp lý Đập lại (lời buộc của đối phương).

Dạng từ của surrebut

Ngôi thứ ba số ítsurrebuts
Hiện tại phân từ (-ing)surrebutting
Quá khứ phân từsurrebutted
Quá khứsurrebutted

Câu hỏi thường gặp

surrebut nghĩa là gì?

surrebut (nội động từ) nghĩa là đập lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.