TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surrebutter

UK/sʌɹɪˈbʌtɚ/ giọng máy của trình duyệt

surrebutter nghĩa là lời đập lại.

Nghĩa của surrebutter

Danh từ

  1. Pháp lý Lời đập lại (lời buộc của đối phương).

Dạng từ của surrebutter

Số nhiềusurrebutters

Câu hỏi thường gặp

surrebutter nghĩa là gì?

surrebutter (danh từ) nghĩa là lời đập lại.

surrebutter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surrebutter: giọng Anh (UK) /sʌɹɪˈbʌtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.