TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surtax

US/ˈsɝː.tæks/ giọng máy của trình duyệt

surtax nghĩa là thuế phụ.

Nghĩa của surtax

Ngoại động từ

  1. Thuế phụ.
  2. Thuế lợi tức luỹ tiến.
  3. Đánh thuế phụ.

Dạng từ của surtax

Số nhiềusurtaxes
Ngôi thứ ba số ítsurtaxes
Hiện tại phân từ (-ing)surtaxing
Quá khứ phân từsurtaxed
Quá khứsurtaxed

Câu hỏi thường gặp

surtax nghĩa là gì?

surtax (ngoại động từ) nghĩa là thuế phụ.

surtax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surtax: giọng Mỹ (US) /ˈsɝː.tæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.