surtax
US/ˈsɝː.tæks/
giọng máy của trình duyệt
surtax nghĩa là thuế phụ.
Nghĩa của surtax
Ngoại động từ
- Thuế phụ.
- Thuế lợi tức luỹ tiến.
- Đánh thuế phụ.
Dạng từ của surtax
| Số nhiều | surtaxes |
| Ngôi thứ ba số ít | surtaxes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | surtaxing |
| Quá khứ phân từ | surtaxed |
| Quá khứ | surtaxed |
Câu hỏi thường gặp
surtax nghĩa là gì?
surtax (ngoại động từ) nghĩa là thuế phụ.
surtax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surtax: giọng Mỹ (US) /ˈsɝː.tæks/.