suspense
UK/səˈspɛns/
US/səˈspɛns/
giọng máy của trình duyệt
suspense nghĩa là tình trạng chờ đợi, tình trạng hồi hộp, sự tạm hoãn, sự đình chỉ.
Nghĩa của suspense
Danh từ
- Tình trạng chờ đợi, tình trạng hồi hộp, tình trạng chưa quyết định.
- to keep somebody in suspenseđể ai trong tình trạng chờ đợi
- Pháp lý Sự tạm hoãn, sự đình chỉ; sự treo quyền.
Dạng từ của suspense
| Số nhiều | suspenses |
Họ từ của suspense
Câu hỏi thường gặp
suspense nghĩa là gì?
suspense (danh từ) nghĩa là tình trạng chờ đợi, tình trạng hồi hộp, sự tạm hoãn, sự đình chỉ.
suspense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suspense: giọng Anh (UK) /səˈspɛns/, giọng Mỹ (US) /səˈspɛns/.