TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suspensor

US/sə.ˈspɛnt.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

suspensor nghĩa là dây treo, cuống noãn.

Nghĩa của suspensor

Danh từ

  1. Dây treo.
  2. Sinh học Cuống noãn.

Dạng từ của suspensor

Số nhiềususpensors

Câu hỏi thường gặp

suspensor nghĩa là gì?

suspensor (danh từ) nghĩa là dây treo, cuống noãn.

suspensor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suspensor: giọng Mỹ (US) /sə.ˈspɛnt.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.