suspicion
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈspɪʃ.ən/
US/səˈspɪʃ.ən/
giọng máy của trình duyệt
suspicion nghĩa là sự ngờ, sự nghi ngờ, tí, chút.
Nghĩa của suspicion
Danh từ
- Sự ngờ, sự nghi ngờ, sự ngờ vực.
- his honesty is above suspiciontính chân thật của anh ta thì không ai còn có thể nghi ngờ
- on suspicionvì nghi ngờ, vì ngờ vực
- under suspicionbị nghi ngờ
- Tí, chút.
- a suspicion of peppermột tí hạt tiêu
Ngoại động từ
- Tiếng địa phương Nghi ngờ, ngờ vực.
Dạng từ của suspicion
| Số nhiều | suspicions |
| Ngôi thứ ba số ít | suspicions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | suspicioning |
| Quá khứ phân từ | suspicioned |
| Quá khứ | suspicioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspicion
Đồng nghĩa
Họ từ của suspicion
Câu hỏi thường gặp
suspicion nghĩa là gì?
suspicion (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự ngờ, sự nghi ngờ, tí, chút.
suspicion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suspicion: giọng Anh (UK) /səˈspɪʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /səˈspɪʃ.ən/.