TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suspicion

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈspɪʃ.ən/ US/səˈspɪʃ.ən/ giọng máy của trình duyệt

suspicion nghĩa là sự ngờ, sự nghi ngờ, tí, chút.

Nghĩa của suspicion

Danh từ

  1. Sự ngờ, sự nghi ngờ, sự ngờ vực.
    • his honesty is above suspiciontính chân thật của anh ta thì không ai còn có thể nghi ngờ
    • on suspicionvì nghi ngờ, vì ngờ vực
    • under suspicionbị nghi ngờ
  2. Tí, chút.
    • a suspicion of peppermột tí hạt tiêu

Ngoại động từ

  1. Tiếng địa phương Nghi ngờ, ngờ vực.

Dạng từ của suspicion

Số nhiềususpicions
Ngôi thứ ba số ítsuspicions
Hiện tại phân từ (-ing)suspicioning
Quá khứ phân từsuspicioned
Quá khứsuspicioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspicion

Đồng nghĩa

Họ từ của suspicion

Câu hỏi thường gặp

suspicion nghĩa là gì?

suspicion (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự ngờ, sự nghi ngờ, tí, chút.

suspicion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suspicion: giọng Anh (UK) /səˈspɪʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /səˈspɪʃ.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.